AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"fibromyalgia" tiếng Trung là 纤维肌痛 (xiān wéi jī tòng)

“fibromyalgia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纤维肌痛 phồn thể 纖維肌痛

xiān wéi jī tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

섬유기통
seomyugitong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: fibromyalgia

Từng chữ: 纖 (tiêm) 維 (duy) 肌 (cơ) 痛 (thống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.