AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"fan cuồng" tiếng Trung là 铁杆粉丝 (tiě gǎn fěn sī)

“fan cuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铁杆粉丝 phồn thể 鐵桿粉絲

tiě gǎn fěn sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: fan cuồng

Từng chữ: 鐵 (thiết) 桿 粉 (phấn) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.