AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ethylene oxide" tiếng Trung là 环氧乙烷 (huán yǎng yǐ wán)

“ethylene oxide” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

环氧乙烷 phồn thể 環氧乙烷

huán yǎng yǐ wán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ethylene oxide

Từng chữ: 環 (hoàn) 氧 (dưỡng) 乙 (ất) 烷

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.