AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"estonia" tiếng Trung là 爱沙尼亚 (ài shā ní yà)

“estonia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱沙尼亚 phồn thể 愛沙尼亞

ài shā ní yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애사니아
aesania · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Estonia

Từng chữ: 愛 (ái) 沙 (sa) 尼 (ni) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.