AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"escape room" tiếng Trung là 密室逃脱 (mì shì táo tuō)

“escape room” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密室逃脱 phồn thể 密室逃脫

mì shì táo tuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀실도탈
milsildotal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: escape room

Từng chữ: 密 (mật) 室 (thất) 逃 (trốn) 脫 (thoát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.