"ephedrine" tiếng Trung là 麻黄碱 (má huáng jiǎn)
“ephedrine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
麻黄碱
phồn thể 麻黃鹼
má huáng jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ephedrine
Từng chữ: 麻 (ma) 黃 (hoàng) 鹼 (kiềm)
Cách nói khác: 麻黄素 má huáng sù · 마황소;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.