AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ép đùn" tiếng Trung là 挤压出 (jǐ yā chū)

“ép đùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挤压出 phồn thể 擠壓出

jǐ yā chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ép đùn

Từng chữ: 擠 (tễ) 壓 (áp) 出 (xuất)

Cách nói khác: 挤压 jǐ yā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.