"eo gấu lưng hổ" tiếng Trung là 熊腰虎背 (xióng yāo hǔ bèi)
“eo gấu lưng hổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xióng yāo hǔ bèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
웅요호배
ungyohobae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.