AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"eo biển dover" tiếng Trung là 加来海峡 (Jiā lái Hǎi xiá)

“eo biển dover” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加来海峡 phồn thể 加來海峽

Jiā lái Hǎi xiá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp

Từng chữ: 加 (gia) 來 (lai) 海 (hải) 峽 (giáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.