AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"enzym ức chế" tiếng Trung là 抑制酶 (yì zhì méi)

“enzym ức chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抑制酶

yì zhì méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: enzym ức chế

Từng chữ: 抑 (ức) 制 (chế) 酶

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.