AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"endorphin" tiếng Trung là 内啡肽 (nèi fēi tài)

“endorphin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内啡肽 phồn thể 內啡肽

nèi fēi tài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: endorphin

Từng chữ: 內 (nội) 啡 (cà) 肽

Cách nói khác: 内啡素 nèi fēi sù; 脑内啡 nǎo nèi fēi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.