AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"em trai út" tiếng Trung là 季子 (jì zǐ)

“em trai út” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

季子

jì zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계자
gyeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

季子
きし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: em trai út; một giai đoạn hai hoặc ba tháng

Từng chữ: 季 (quí) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.