"el salvador" tiếng Trung là 萨尔瓦多 (Sà ěr wǎ duō)
“el salvador” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
萨尔瓦多
phồn thể 薩爾瓦多
Sà ěr wǎ duō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
살이와다
saliwada · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: El Salvador
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.