AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"edward" tiếng Trung là 爱德华 (ài dé huá)

“edward” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱德华 phồn thể 愛德華

ài dé huá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애덕화
aedeokhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Edward; Édouard (tên)

Từng chữ: 愛 (ái) 德 (đức) 華 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.