AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ếch cây" tiếng Trung là 树蛙 (shù wā)

“ếch cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

树蛙 phồn thể 樹蛙

shù wā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수와
suwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ếch cây

Từng chữ: 樹 (thụ) 蛙 (oa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.