AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"duyệt" tiếng Trung là 浏览 (liú lǎn)

“duyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浏览 phồn thể 瀏覽

liú lǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: duyệt

Từng chữ: 瀏 (lưu) 覽 (lãm)

Cách nói khác: 流览 liú lǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.