AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dứt khoát" tiếng Trung là 断然 (duàn rán), tiếng Nhật 断然

“dứt khoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

断然 phồn thể 斷然

duàn rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단연
danyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

断然
だんぜん · từ thông dụng

Nghĩa: dứt khoát; dứt điểm; nhất quyết; tuyệt đối

Từng chữ: 斷 (đoạn) 然 (nhiên)

Cách nói khác: 明确 míng què · 명확; 决绝 jué jué · 결절; 毅然决然 yì rán jué rán · 의연결연; 不含糊 bù hán hu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.