"đường vĩ độ" tiếng Trung là 纬线圈 (wěi xiàn quān)
“đường vĩ độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纬线圈
phồn thể 緯線圈
wěi xiàn quān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위선권
wiseongwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đường vĩ độ; song song
Từng chữ: 緯 (vĩ) 線 (tuyến) 圈 (khuyên)
Cách nói khác: 纬线 wěi xiàn · 위선; 纬圈 wěi quān · 위권;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.