"dương vật" tiếng Trung là 阳物 (yáng wù)
“dương vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阳物
phồn thể 陽物
yáng wù · Hán Việt: dương vật
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양물
yangmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
陽物
ようぶつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dương vật
Cách nói khác: 鸟 diǎo · 조; 阴茎 yīn jīng · 음경; 屌 diǎo; 屪 liáo; 男根 nán gēn · 남근;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.