AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dương tuấn" tiếng Trung là 杨俊 (Yáng Jùn)

“dương tuấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杨俊 phồn thể 楊俊

Yáng Jùn · Hán Việt: dương tuấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양준
yangjun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅|杨坚[Yang2 Jian1]

Từng chữ: 楊 (dương) 俊 (tuấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.