"dương tính" tiếng Trung là 阳性 (yáng xìng), tiếng Nhật 陽性
“dương tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阳性
phồn thể 陽性
yáng xìng · Hán Việt: dương tính
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양성
yangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
陽性
ようせい · từ thông dụng
Nghĩa: dương tính; nam tính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.