AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường tiêu hóa" tiếng Trung là 消化道 (xiāo huà dào)

“đường tiêu hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

消化道

xiāo huà dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường tiêu hóa

Từng chữ: 消 (tiêu) 化 (hoá) 道 (đạo)

Cách nói khác: 肠胃道 cháng wèi dào; 消化系统 xiāo huà xì tǒng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.