"dương thừa lâm" tiếng Trung là 杨丞琳 (Yáng Chéng lín)
“dương thừa lâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
杨丞琳
phồn thể 楊丞琳
Yáng Chéng lín · Hán Việt: dương thừa lâm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Dương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài Loan
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.