AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường thư" tiếng Trung là 唐书 (Táng shū)

“đường thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐书 phồn thể 唐書

Táng shū · Hán Việt: đường thư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당서
dangseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giống như Cựu Đường thư 舊唐書|旧唐书[Jiu4 Tang2 shu1], Lịch sử nhà Đường sơ kỳ, bộ thứ mười sáu trong 24 bộ sử triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Lưu Hú 劉昫|刘昫[Liu2 Xu4] năm 945 dưới thời Hậu Tấn 後晉|后晋[Hou4 Jin4] của Ngũ Đại, gồm 200 quyển

Từng chữ: 唐 (đường) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.