AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường thẳng" tiếng Trung là 直线 (zhí xiàn), tiếng Nhật 直線

“đường thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直线 phồn thể 直線

zhí xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직선
jikseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

直線
ちょくせん · từ thông dụng

Nghĩa: đường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnh

Từng chữ: 直 (trực) 線 (tuyến)

Cách nói khác: 畅通 chàng tōng · 창통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.