AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dương thâm tú" tiếng Trung là 杨深秀 (Yáng Shēn xiù)

“dương thâm tú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杨深秀 phồn thể 楊深秀

Yáng Shēn xiù · Hán Việt: dương thâm tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양심수
yangsimsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Dương Thâm Tú (1849-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子[Wu4 xu1 Liu4 jun1 zi5] của phong trào cải cách thất bại năm 1898

Từng chữ: 楊 (dương) 深 (thâm) 秀 (tú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.