"đường tắt" tiếng Trung là 捷径 (jié jìng)
“đường tắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
捷径
phồn thể 捷徑
jié jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
첩경
cheopgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
捷径
しょうけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đường tắt
Cách nói khác: 近路 jìn lù; 近道 jìn dào; 便道 biàn dào; 径道 jìng dào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.