"đường sắt đô thị" tiếng Trung là 城铁 (chéng tiě)
“đường sắt đô thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
城铁
phồn thể 城鐵
chéng tiě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성철
seongcheol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ thống giao thông nhanh; đường sắt đô thị
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.