AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường phố lộng lẫy" tiếng Trung là 绮陌 (qǐ mò)

“đường phố lộng lẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绮陌 phồn thể 綺陌

qǐ mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường phố lộng lẫy

Từng chữ: 綺 (khỉ) 陌 (mạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.