AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường núi" tiếng Trung là 山路 (shān lù), tiếng Nhật 山路

“đường núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

山路

shān lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

山路
やまじ · từ thông dụng

Nghĩa: đường núi

Từng chữ: 山 (sơn) 路 (lộ)

Cách nói khác: 岩径 yán jìng · 암경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.