AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường nghiêu" tiếng Trung là 唐尧 (Táng Yáo)

“đường nghiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐尧 phồn thể 唐堯

Táng Yáo · Hán Việt: đường nghiêu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당요
dangyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nghiêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Năm Vị Hoàng Đế huyền thoại 五帝[wu3 di4], con trai thứ hai của Đế Khốc 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4]

Từng chữ: 唐 (đường) 堯 (nghiêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.