AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường nét" tiếng Trung là 轮廓 (lún kuò)

“đường nét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轮廓 phồn thể 輪廓

lún kuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

輪廓
りんかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đường nét; hình bóng

Từng chữ: 輪 (luân) 廓 (quách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.