AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dưỡng môi" tiếng Trung là 润唇膏 (rùn chún gāo)

“dưỡng môi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

润唇膏 phồn thể 潤唇膏

rùn chún gāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: son dưỡng môi; dưỡng môi

Từng chữ: 潤 (nhuần) 唇 (thần) 膏 (cao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.