AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dương lợi vĩ" tiếng Trung là 杨利伟 (Yáng Lì wěi)

“dương lợi vĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杨利伟 phồn thể 楊利偉

Yáng Lì wěi · Hán Việt: dương lợi vĩ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Dương Lợi Vĩ (1965-), phi hành gia, công dân Trung Quốc đầu tiên bay vào vũ trụ

Từng chữ: 楊 (dương) 利 (lợi) 偉 (vĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.