AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường ley" tiếng Trung là 地脉 (dì mài)

“đường ley” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地脉 phồn thể 地脈

dì mài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지맥
jimaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

地脈
ちみゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vị trí địa lý theo nguyên tắc phong thủy 風水|风水[feng1 shui3]; đường ley

Từng chữ: 地 (địa) 脈 (mạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.