AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường huyết" tiếng Trung là 血糖 (xuè táng), tiếng Nhật 血糖

“đường huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血糖

xuè táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈당
hyeoldang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

血糖
けっとう · từ thông dụng

Nghĩa: đường huyết

Từng chữ: 血 (huyết) 糖 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.