"dương hư" tiếng Trung là 阳虚 (yáng xū)
“dương hư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阳虚
phồn thể 陽虛
yáng xū · Hán Việt: dương hư
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양허
yangheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dương hư (thiếu dương) trong Đông y
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.