AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dương hổ thành" tiếng Trung là 杨虎城 (Yáng Hǔ chéng)

“dương hổ thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杨虎城 phồn thể 楊虎城

Yáng Hǔ chéng · Hán Việt: dương hổ thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양호성
yanghoseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc

Từng chữ: 楊 (dương) 虎 (hổ) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.