AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường hầm" tiếng Trung là 隧道 (suì dào)

“đường hầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隧道

suì dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

隧道
すいどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đường hầm

Từng chữ: 隧 (toại) 道 (đạo)

Cách nói khác: 地道 dì dào; 地洞 dì dòng · 지동; 隧 suì; 隧洞 suì dòng; 地下通道 dì xià tōng dào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.