"dương duy" tiếng Trung là 杨维 (Yáng Wéi)
“dương duy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
杨维
phồn thể 楊維
Yáng Wéi · Hán Việt: dương duy
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양유
yangyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.