AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường đức tông" tiếng Trung là 唐德宗 (Táng Dé zōng)

“đường đức tông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐德宗

Táng Dé zōng · Hán Việt: đường đức tông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당덕종
dangdeokjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đường Đức Tông (742-805), niên hiệu của Đường hoàng đế thứ mười Lý Quát 李适[Li3 Kuo4], trị vì 779-805

Từng chữ: 唐 (đường) 德 (đức) 宗 (tông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.