AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường đời" tiếng Trung là 后尘 (hòu chén)

“đường đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后尘 phồn thể 後塵

hòu chén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후진
hujin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後塵
こうじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghĩa đen: bụi mù sau xe; nghĩa bóng: theo bước chân ai đó; đường đời

Từng chữ: 後 (hậu) 塵 (trần)

Có phải bạn tìm “đường đồi”?

坡路

pō lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường dốc; đường đồi

Từng chữ: 坡 (pha) 路 (lộ)

Có phải bạn tìm “đường đôi”?

二糖

èr táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

二糖
にとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đường đôi

Từng chữ: 二 (nhì) 糖 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.