"đương đầu" tiếng Trung là 冒着 (mào zhe)
“đương đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冒着
phồn thể 冒著
mào zhe
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đương đầu; đối mặt với nguy hiểm
Cách nói khác: 面对 miàn duì · 면대; 正视 zhèng shì · 정시; 对着干 duì zhe gàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.