AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đương đại" tiếng Trung là 当代 (dāng dài), tiếng Nhật 当代

“đương đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当代 phồn thể 當代

dāng dài · Hán Việt: đương đại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당대
dangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

当代
とうだい · từ thông dụng

Nghĩa: thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại

Từng chữ: 當 (đương) 代 (đại)

Cách nói khác: 同时代 tóng shí dài · 동시대;

Có phải bạn tìm “đường dài”?

长途 phồn thể 長途

cháng tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장도
jangdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

長途
ちょうと
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đường dài

Từng chữ: 長 (trường) 途 (đồ)

Cách nói khác: 远途 yuǎn tú · 원도; 远程 yuǎn chéng · 원정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.