AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường cưỡi ngựa" tiếng Trung là 驮运路 (tuó yùn lù)

“đường cưỡi ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驮运路 phồn thể 馱運路

tuó yùn lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường cưỡi ngựa

Từng chữ: 馱 (đà) 運 (vận) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.