AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường cong phân rã" tiếng Trung là 衰变曲线 (shuāi biàn qū xiàn)

“đường cong phân rã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衰变曲线 phồn thể 衰變曲線

shuāi biàn qū xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쇠변곡선
soebyeongokseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường cong phân rã

Từng chữ: 衰 (suy) 變 (biến) 曲 (khúc) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.