"đường chiếu hình" tiếng Trung là 投影线 (tóu yǐng xiàn)
“đường chiếu hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
投影线
phồn thể 投影線
tóu yǐng xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
투영선
tuyeongseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
投影線
とうえいせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đường chiếu; đường chiếu hình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.