AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường cát" tiếng Trung là 砂糖 (shā táng), tiếng Nhật 砂糖

“đường cát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

砂糖

shā táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

砂糖
さとう · từ thông dụng

Nghĩa: đường cát

Từng chữ: 砂 (sa) 糖 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.