AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường băng cản lửa" tiếng Trung là 防火道 (fáng huǒ dào)

“đường băng cản lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防火道

fáng huǒ dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường băng cản lửa

Từng chữ: 防 (phòng) 火 (hoả) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.