AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đường bá hổ" tiếng Trung là 唐伯虎 (Táng Bó hǔ)

“đường bá hổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唐伯虎

Táng Bó hǔ · Hán Việt: đường bá hổ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당백호
dangbaekho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đường Bá Hổ hay Đường Dần 唐寅 (1470-1523), họa sĩ và nhà thơ thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử thời Minh 江南四大才子

Từng chữ: 唐 (đường) 伯 (bá) 虎 (hổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.